Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Niepsuj

Avia SwidnikHậu vệPOL
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Niepsuj là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Avia Swidnik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—6114400000——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 144 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20141825 nghìn €
31/12/20141975 nghìn €
30/06/201519100 nghìn €
10/02/201620100 nghìn €
23/07/201620100 nghìn €
20/01/201721100 nghìn €
04/07/201721150 nghìn €
15/01/201822200 nghìn €
02/07/201822200 nghìn €
24/01/201923250 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
14/01/202024300 nghìn €
17/08/202025400 nghìn €
14/01/202125250 nghìn €
20/05/202125250 nghìn €
27/10/202126200 nghìn €
11/01/202226—
05/07/20222650 nghìn €
17/11/20222750 nghìn €
15/06/20232725 nghìn €
04/12/202328150 nghìn €
20/06/202428200 nghìn €
04/12/202429100 nghìn €
02/04/20252975 nghìn €
05/06/20252975 nghìn €
08/08/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com