Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Neres

NapoliTiền đạoBRA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

David Neres là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—411310005180%15%006,47
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20430000083%50%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/52 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/19 (15%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Neres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-329000013/401/2—6,46
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0610020220/2602/12—6,61
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1320011210/1301/3—6,94
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalB 0-114000007/801/2—6,28
05/09/2026Serie A@ Inter MilanB 2-328001008/900/3—6,02
30/08/2026Serie Avs ComoB 1-210001004/400/1—6,31
23/08/2026Serie A@ GenoaT 2-0dự bị00000—0———
15/01/2026Serie Avs ParmaH 0-0310000019/2301/2V6,31
04/01/2026Serie A@ LazioT 2-0700010217/2003/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 23,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/2017197,0 triệu €
06/06/2017207,0 triệu €
25/10/2017209,0 triệu €
16/01/20182015,0 triệu €
11/06/20182120,0 triệu €
03/10/20182125,0 triệu €
27/12/20182125,0 triệu €
12/03/20192232,0 triệu €
11/06/20192245,0 triệu €
17/12/20192245,0 triệu €
07/04/20202336,0 triệu €
13/10/20202336,0 triệu €
08/03/20212430,0 triệu €
18/05/20212427,0 triệu €
03/10/20212422,0 triệu €
04/01/20222420,0 triệu €
17/05/20222520,0 triệu €
31/10/20222522,0 triệu €
15/06/20232625,0 triệu €
26/12/20232625,0 triệu €
05/06/20242725,0 triệu €
17/10/20242728,0 triệu €
17/12/20242728,0 triệu €
24/03/20252830,0 triệu €
16/06/20252830,0 triệu €
06/10/20252824,0 triệu €
22/12/20252828,0 triệu €
28/05/20262923,0 triệu €
21/09/20262918,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2024BenficaNapoliHết hạn mượn 28M €28,0 triệu €
30/06/2022FC Shakhtar DonetskBenficaHết hạn mượn 15.3M €15,3 triệu €
13/01/2022AFC AjaxFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/01/2017São Paulo - SPAFC AjaxHết hạn mượn 17.4M €17,4 triệu €
31/07/2016Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—
31/12/2014Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—
31/12/2012Sao Paulo FC FormacaoSao Paulo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ83
  • Kỹ thuật78
  • Tư duy77
  • Sức mạnh32
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com