
David Nazim là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Trikala.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/04/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/03/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/07/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/10/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Trikala | Ethnikos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2025 | Hapoel Afula | Trikala | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | AO Egaleo | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2023 | Chania Kissamikos | AO Egaleo | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | Giorgos Karaiskakis | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Free player | Giorgos Karaiskakis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Apollon Larissas | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2019 | Olympiakos Volou | Apollon Larissas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Panserraikos | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Kerkyra | Ankaran Hrvatini Mas Tech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zakynthos FC | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al Orooba(UAE) | Zakynthos FC | Chuyển nhượng | — |