
David Muale Nzanza là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Castellon.
Tiểu sử David Muale Nzanza
David Muale Nzanza là tiền đạo người Angola, 23 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Castellon. Cầu thủ cao 179 cm, thuận chân phải và sinh ngày 28/09/2003. Trong mùa 2026-2027, David Muale Nzanza đã ra sân 2 trận tại La Liga 2 với 19 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57. Sự kiện chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Leça FC sang Castellon vào ngày 22/07/2026, với phí 60 nghìn €. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030 và giá trị cao nhất từng đạt là 100 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Leça FC | Castellon | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 02/08/2025 | FC Baník Ostrava B | Leça FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | SC Znojmo | FC Baník Ostrava B | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Braga U23 | SC Znojmo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Braga B | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | GD Interclube Luanda U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |