
David Morillas
Hậu vệESP
40Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
David Morillas là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 32 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2021 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 37 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Aguilas CF | CA Pulpileño | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AD Alcorcon | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | UD Ibiza | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | CF Rayo Majadahonda | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2018 | Albacete Balompié SAD | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | UCAM Murcia | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2016 | SD Huesca | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | La Hoya Lorca CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2013 | Arroyo CP | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | UB Conquense | Arroyo CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Roquetas (- 2014) | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Águilas CF (- 2010) | CD Roquetas (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Polideportivo Ejido B (- 2012) | Águilas CF (- 2010) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CA Pulpileño | Polideportivo Ejido B (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Unknown | CA Pulpileño | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực47
- Kỹ thuật43