Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Mitov Nilsson

IFK Norrkoping FKThủ mônMKD
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

David Mitov Nilsson là thủ môn 35 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo IFK Norrkoping FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—33180000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20091825 nghìn €
06/03/20101950 nghìn €
01/08/20101975 nghìn €
06/08/201322300 nghìn €
29/06/201423500 nghìn €
10/04/201524450 nghìn €
13/06/201524700 nghìn €
28/11/201524800 nghìn €
16/06/201625800 nghìn €
10/12/201625600 nghìn €
19/06/201726400 nghìn €
16/11/201726600 nghìn €
19/06/201827250 nghìn €
15/01/201928150 nghìn €
27/06/201928150 nghìn €
19/11/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
24/07/202029400 nghìn €
30/12/202029400 nghìn €
08/06/202130350 nghìn €
16/12/202130350 nghìn €
23/06/202231300 nghìn €
13/12/202231300 nghìn €
26/06/202332200 nghìn €
07/12/202332200 nghìn €
12/06/202433200 nghìn €
19/12/202433200 nghìn €
17/06/202534150 nghìn €
18/11/202534100 nghìn €
29/03/20263575 nghìn €
28/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024IK Sirius FKIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
07/01/2021Sarpsborg 08IK Sirius FKChuyển nhượng—
28/01/2020GIF SundsvallSarpsborg 08Chuyển nhượng—
01/08/2019IFK Norrkoping FKGIF SundsvallChuyển nhượng—
29/11/2011IF SylviaIFK Norrkoping FKCho mượn—
22/03/2011IFK Norrkoping FKIF SylviaChuyển nhượng—
31/12/2008IFK Norrköping U19IFK Norrkoping FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 471
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 167
  • Chỉ số 355
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com