Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Mitchell

Queen's ParkThủ mônSCO
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

David Mitchell là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
18Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
7,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—332701800——107,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,53

Thủ môn

Cứu thua
18
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Mitchell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ Greenock MortonB 0-290400—0——7,00
14/10/2026Scottish Championshipvs InvernessT 2-190800—0——8,50
10/10/2026Scottish Championship@ Raith RoversB 0-290600—0—V7,10
26/09/2026Scottish Championship@ ArbroathB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026Scottish Championshipvs Ayr UnitedB 0-2dự bị000—0———
12/09/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticB 0-2dự bị000—0———
05/09/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCH 0-0dự bị000—0———
22/08/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirB 0-2dự bị000—0———
08/08/2026Scottish Championshipvs Raith RoversB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20152550 nghìn €
13/02/20172675 nghìn €
24/01/201827100 nghìn €
02/01/201928100 nghìn €
22/06/201929100 nghìn €
30/12/202131150 nghìn €
26/06/202232150 nghìn €
12/12/202232150 nghìn €
25/06/202333200 nghìn €
04/12/202333150 nghìn €
20/06/202434125 nghìn €
03/10/202434100 nghìn €
02/12/20243450 nghìn €
16/06/20253525 nghìn €
09/12/20253525 nghìn €
20/05/20263610 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ayr UnitedQueen's ParkChuyển nhượng—
30/06/2025Partick Thistle FCAyr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022HibernianPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/08/2021ClydeHibernianChuyển nhượng—
30/06/2019FalkirkClydeChuyển nhượng—
30/06/2017DundeeFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2015StranraerDundeeChuyển nhượng—
30/06/2010Ayr UnitedStranraerChuyển nhượng—
30/04/2010StranraerAyr UnitedCho mượn—
31/07/2009Ayr UnitedStranraerChuyển nhượng—
30/06/2009Ayr United FC U20Ayr UnitedChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com