Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Mistrafovic

Bruhl SGHậu vệSUI
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Mistrafovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bruhl SG.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/201918100 nghìn €
05/01/202018100 nghìn €
30/07/202019100 nghìn €
11/01/202119100 nghìn €
20/04/202119200 nghìn €
22/06/202120250 nghìn €
02/01/202220250 nghìn €
07/06/202221250 nghìn €
03/07/202322175 nghìn €
17/12/202322100 nghìn €
03/06/202423100 nghìn €
22/12/20242350 nghìn €
08/06/20252450 nghìn €
16/12/20252450 nghìn €
31/05/20262550 nghìn €
30/06/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026HŠK PosušjeBruhl SGChuyển nhượng—
17/08/2025NK Varteks VarazdinHŠK PosušjeChuyển nhượng—
21/08/2023Helmond SportNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
30/06/2022LuzernHelmond SportChuyển nhượng—
29/06/2022KriensLuzernCho mượn—
13/09/2020LuzernKriensChuyển nhượng—
30/06/2019FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
31/12/2018Team FC Luzern-SC Kriens U18FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Luzern U17Team FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com