
David Mistrafovic là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bruhl SG.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/04/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HŠK Posušje | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | NK Varteks Varazdin | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Helmond Sport | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Luzern | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Kriens | Luzern | Cho mượn | — |
| 13/09/2020 | Luzern | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Luzern U17 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |