Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Min

Arminia BielefeldTiền đạoNED
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David Min là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—411290001085%37%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/28 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 1-08000000/202/3V6,34
20/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC Heidenheim 1846H 2-2640000111/1303/6—6,42
11/09/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98B 1-233000016/603/11—6,50
04/09/2026Bundesliga 2vs FC St. PauliH 2-224001007/713/9—6,49
22/08/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 3-317000008/903/5—6,55
15/08/2026Eredivisievs AZ AlkmaarB 1-4dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisie@ GroningenB 1-262000014/702/8—6,00
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisievs Fortuna SittardT 2-027101104/701/2—7,39
10/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 2-115001106/902/5—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20202150 nghìn €
05/01/20212175 nghìn €
18/05/20212175 nghìn €
04/01/20222275 nghìn €
07/06/20222275 nghìn €
02/04/202323225 nghìn €
03/07/202324225 nghìn €
16/10/202324350 nghìn €
14/12/202324350 nghìn €
17/03/202424600 nghìn €
30/05/202424800 nghìn €
13/10/2024251,0 triệu €
16/12/2024251,0 triệu €
27/05/202525800 nghìn €
01/10/2025261,5 triệu €
01/12/2025262,0 triệu €
10/03/2026261,5 triệu €
27/05/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026FC UtrechtArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2024RKC WaalwijkFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2023SC TelstarRKC WaalwijkCho mượn—
14/08/2022RKC WaalwijkSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2020RKC Waalwijk U21RKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2018Fortuna Wormerveer U19RKC Waalwijk U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh23
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com