
David Mihajlovic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo TSV Kottern.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/07/2018 | 21 | — |
| 10/01/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | — |
| 04/09/2025 | 28 | 10 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 25 nghìn € |
| 01/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Memmingen | TSV Kottern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | VfB Hohenems | FC Memmingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Memmingen | VfB Hohenems | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSV Kottern | FC Memmingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSV Landsberg | TSV Kottern | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | TSG Neustrelitz | TSV Landsberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hansa Rostock II | TSG Neustrelitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Malchower SV 90 | Hansa Rostock II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | NK Rovinj | Malchower SV 90 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2014 | HNK Rijeka U17 | NK Rovinj | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | NK Rovinj | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |