Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dávid Mészáros

Csakvari TKTiền vệHUN
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dávid Mészáros là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Csakvari TK.

Tiểu sử Dávid Mészáros

Dávid Mészáros là tiền vệ người Hungary, 30 tuổi, cao 181 cm và thi đấu cho câu lạc bộ Csakvari TK. Cầu thủ thuận hai chân. Ở mùa giải 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, Dávid Mészáros đã ra sân 6 trận với 492 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 50 nghìn €, còn mức cao nhất là 75 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
582Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—7758200000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 582 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/20151850 nghìn €
26/11/20151950 nghìn €
31/05/20161950 nghìn €
22/02/20172050 nghìn €
05/10/20172150 nghìn €
14/03/20182150 nghìn €
04/01/20192250 nghìn €
29/10/20192375 nghìn €
27/07/20202375 nghìn €
23/01/20212475 nghìn €
31/05/20212475 nghìn €
06/01/20222575 nghìn €
06/06/20222575 nghìn €
21/02/20232675 nghìn €
06/06/20232675 nghìn €
22/01/20242775 nghìn €
22/05/20242775 nghìn €
17/12/20242850 nghìn €
27/05/20252850 nghìn €
07/12/20252950 nghìn €
20/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com