Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David McGoldrick

Mansfield TownTiền đạoIRL
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

David McGoldrick là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Mansfield Town.

Tiểu sử David McGoldrick

David McGoldrick là tiền đạo của câu lạc bộ Mansfield Town, mang quốc tịch Ireland và hiện 38 tuổi. Sinh ngày 29/11/1987, cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 354 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng đạt là 2,0 triệu € (2021). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Barnsley đến Mansfield Town, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—532800008276%55%006,36
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11740001071%37%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/75 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David McGoldrick · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-2900011220/2436/13—6,23
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 0-0540000011/1547/12—6,08
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-1450010010/1302/7—6,52
03/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-5690041013/1729/12—6,39
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-222002004/802/4—6,57
09/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Sheffield UnitedB 0-3740010015/2113/8—6,19
29/04/2026Hạng Ba Anh@ Northampton TownT 1-0900021128/3425/13—6,59
25/04/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 1-2340040010/1201/2—6,62
06/04/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 0-3900041030/3615/19—5,94
03/04/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 1-1901041212/1738/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 50 nghìn €2007: 225 nghìn €2008: 275 nghìn €2009: 1,5 triệu €2010: 1,0 triệu €2012: 500 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20052026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20051750 nghìn €
28/07/200719225 nghìn €
12/10/200820275 nghìn €
06/01/2009211,5 triệu €
23/10/2010221,0 triệu €
06/02/201224500 nghìn €
21/06/201224250 nghìn €
01/03/201325500 nghìn €
11/07/201325700 nghìn €
07/01/2014261,2 triệu €
23/02/2015271,2 triệu €
23/09/2015271,2 triệu €
19/04/2016281,0 triệu €
26/02/2017291,0 triệu €
17/09/2017291,0 triệu €
23/09/2018301,0 triệu €
26/02/2019311,5 triệu €
27/06/2019312,0 triệu €
09/12/2019322,0 triệu €
07/04/2020321,6 triệu €
29/07/2020322,0 triệu €
12/10/2020322,0 triệu €
17/03/2021332,0 triệu €
07/06/2021331,5 triệu €
23/11/2021331,2 triệu €
12/05/2022341,0 triệu €
04/04/202335300 nghìn €
08/06/202335200 nghìn €
28/12/202336100 nghìn €
26/06/202436100 nghìn €
29/12/20243775 nghìn €
29/06/20253750 nghìn €
25/11/20253750 nghìn €
11/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BarnsleyMansfield TownChuyển nhượng—
08/07/2025Notts CountyBarnsleyChuyển nhượng—
30/06/2023Derby CountyNotts CountyChuyển nhượng—
05/07/2022Sheffield UnitedDerby CountyChuyển nhượng—
23/07/2018Ipswich TownSheffield UnitedChuyển nhượng—
03/07/2013Nottingham ForestIpswich TownChuyển nhượng—
30/05/2013Ipswich TownNottingham ForestCho mượn—
03/01/2013Nottingham ForestIpswich TownChuyển nhượng—
01/01/2013Coventry CityNottingham ForestCho mượn—
30/08/2012Nottingham ForestCoventry CityChuyển nhượng—
17/10/2011Sheffield WednesdayNottingham ForestCho mượn—
14/09/2011Nottingham ForestSheffield WednesdayChuyển nhượng—
30/06/2009SouthamptonNottingham ForestHết hạn mượn 1.875M €1,9 triệu €
30/11/2007Port ValeSouthamptonCho mượn—
31/07/2007SouthamptonPort ValeChuyển nhượng—
31/03/2007Bournemouth AFCSouthamptonCho mượn—
31/01/2007SouthamptonBournemouth AFCChuyển nhượng—
30/09/2005Notts CountySouthamptonCho mượn—
31/08/2005SouthamptonNotts CountyChuyển nhượng—
30/06/2005Notts CountySouthamptonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com