
David Maximiliano Gonzalez
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
David Maximiliano Gonzalez là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Maldonado.
Tiểu sử David Maximiliano Gonzalez
David Maximiliano Gonzalez là tiền vệ 22 tuổi, mang quốc tịch Argentina và hiện thi đấu cho Deportivo Maldonado. Mùa 2026, anh có 30 trận tại Primera División Uruguay, ghi 1 bàn và đã ra sân 2575 phút. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2022), hợp đồng đến 30/12/2026. Anh cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.665Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2665Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
14/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 31 | 31 | 2.665 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 14 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.665 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/09/2022 | 18 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 18 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực47