David Martín Terán
Tiền đạo
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
David Martín Terán là tiền đạo 27 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | — |
| 30/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/08/2015 | 22 | — |
| 31/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UE Santa Coloma | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | Algeciras | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2022 | Andorra CF | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CF Rayo Majadahonda | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | CD Badajoz | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Burgos CF | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2017 | Barakaldo CF | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2015 | Numancia | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CD Tudelano | Numancia | Cho mượn | — |
| 21/07/2014 | Numancia | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD Numancia B | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CD Numancia U19 | CD Numancia B | Chuyển nhượng | — |