Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dávid Márkvárt

Szeged 2011 FCTiền vệHUN
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dávid Márkvárt là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.

Tiểu sử Dávid Márkvárt

Tiền vệ Dávid Márkvárt là cầu thủ 32 tuổi, hiện thi đấu cho Szeged 2011 FC và có quốc tịch Hungary. Chiều cao 178 cm, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 7 trận và 620 phút thi đấu tại Merkantil Bank Liga. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8871000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20131850 nghìn €
11/07/201318125 nghìn €
01/01/201419200 nghìn €
23/07/201419300 nghìn €
02/02/201520300 nghìn €
20/07/201520300 nghìn €
26/11/201521350 nghìn €
31/05/201621250 nghìn €
22/02/201722250 nghìn €
30/07/201722300 nghìn €
14/03/201823450 nghìn €
04/01/201924450 nghìn €
06/08/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
27/07/202025350 nghìn €
23/01/202126350 nghìn €
31/05/202126300 nghìn €
06/01/202227250 nghìn €
06/06/202227250 nghìn €
10/10/202228200 nghìn €
21/02/202328200 nghìn €
06/06/202328175 nghìn €
22/01/202429175 nghìn €
22/05/202429150 nghìn €
17/12/202430150 nghìn €
27/05/202530150 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
20/05/202631125 nghìn €
13/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com