
David Machalík là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 394 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 67% | 62% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/76 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 3/4 | — | 5,89 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 7/11 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 4/5 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 4/10 | V | 7,18 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/25 | 2 | 7/10 | — | 5,44 |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 3/9 | — | 7,50 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/5 | V | 5,84 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 8/13 | — | 7,34 |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/3 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Dukla Praha | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 7/9 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/10/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/10/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 23/03/2026 | 29 | 225 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
| 23/09/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực38