
David Møller Wolfe là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hamburger SV.
Tiểu sử David Møller Wolfe
David Moller Wolfe là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hamburger SV, mang quốc tịch Norway và sinh ngày 23/04/2002, hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga, David Moller Wolfe có 5 trận ra sân với tổng 431 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 12,0 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Wolverhampton Wanderers đến Hamburger SV vào ngày 31/08/2026 với phí 600 nghìn €, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 66% | 35% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/100 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/40 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 5/9 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 5/18 | — | 6,33 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 4/4 | — | 6,25 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | Đ | 5,18 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 1/2 | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/29 | 0 | 1/7 | — | 5,56 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/4 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sheffield Wednesday | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/37 | 2 | 4/7 | — | 7,25 |