
David López Silva là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 590 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 62% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/359 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/55 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/29 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 1 | 2/4 | — | 7,31 |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 2/4 | — | 6,89 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/47 | 4 | 7/8 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 2 | 3/6 | V | 7,08 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 56/62 | 1 | 1/2 | — | 7,17 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 3 | 5/6 | — | 6,02 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 2 | 6/11 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/07/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/07/2014 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 25 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 7,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 6,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 6,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 6,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 8,0 triệu € |
| 18/07/2018 | 28 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 12,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 9,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 31 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 33 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 34 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 34 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 35 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 35 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Napoli | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/08/2014 | RCD Espanyol de Barcelona | Napoli | Hết hạn mượn 5.3M € | 5,3 triệu € |
| 30/06/2013 | SD Huesca | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | RCD Espanyol B | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | CD Leganes | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | RCD Espanyol B | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Terrassa | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | RCD Espanyol B | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CF Damm U19 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | CE Mercantil Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh68
- Thể lực56