
David Lofquist
Tiền vệSWE
40Tuổi
189Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
David Lofquist là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2008 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/03/2009 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/03/2009 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/06/2009 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2010 | 23 | 450 nghìn € |
| 30/03/2011 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/11/2011 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2012 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/09/2012 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/01/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/06/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/01/2014 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/07/2014 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/03/2015 | 28 | 175 nghìn € |
| 13/06/2015 | 28 | 125 nghìn € |
| 02/12/2015 | 29 | 125 nghìn € |
| 03/05/2016 | 29 | — |
| 04/08/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 01/09/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 13/12/2022 | 36 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Kristianstad FC | Sölvesborgs GoIF | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Mjallby AIF | Kristianstad FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2017 | Qingdao Red Lions | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2016 | Mjallby AIF | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2014 | Parma | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Odense BK | Parma | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Parma | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Malmo FF | Parma | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | Parma | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Gubbio | Parma | Cho mượn | — |
| 30/01/2012 | Parma | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Mjallby AIF | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Sölvesborgs GoIF | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực47
- Kỹ thuật58