
David Leonardo Castro là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Greenville Triumph.
Tiểu sử David Leonardo Castro
David Leonardo Castro là tiền đạo của câu lạc bộ Greenville Triumph, mang quốc tịch Colombia và 37 tuổi, sinh ngày 12/05/1989. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 10 trận tại giải USL League One với 163 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € (2020), còn hợp đồng hiện kéo dài đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
1Đá chính
184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 11 | 1 | 184 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 80% | 47% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/70 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 15/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL League One | @ AV Alta | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 04/06/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,21 |
| 30/05/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 24/05/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/6 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/03/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/01/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/06/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/01/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/07/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/01/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/01/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/02/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 13/01/2021 | 31 | 650 nghìn € |
| 14/06/2021 | 32 | 650 nghìn € |
| 14/01/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | 33 | 550 nghìn € |
| 06/10/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/10/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh34
- Thể lực53