Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dávid Kovács

Tiền đạoHUN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dávid Kovács là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HUN.

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20172675 nghìn €
14/03/20182675 nghìn €
04/01/201927100 nghìn €
24/04/201927125 nghìn €
29/10/201928175 nghìn €
27/07/202029175 nghìn €
23/01/202129250 nghìn €
31/05/202129300 nghìn €
10/10/202130275 nghìn €
06/01/202230275 nghìn €
06/06/202230250 nghìn €
21/02/202331225 nghìn €
06/06/202331200 nghìn €
22/01/202432150 nghìn €
22/05/202432125 nghìn €
17/12/202433100 nghìn €
27/05/20253350 nghìn €
07/12/20253450 nghìn €
20/05/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Budafoki MTERetiredTự do—
25/02/2008Ujpest FC U17Budafoki MTEChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com