
Dávid Kovács
Tiền đạoHUN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dávid Kovács là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/03/2018 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/04/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/10/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 175 nghìn € |
| 23/01/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 06/01/2022 | 30 | 275 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Budafoki MTE | Retired | Tự do | — |
| 25/02/2008 | Ujpest FC U17 | Budafoki MTE | Chuyển nhượng | — |