
David Klusak là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Viktoria Žižkov.
Tiểu sử David Klusak
David Klusak là hậu vệ của câu lạc bộ FK Viktoria Žižkov, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 32 tuổi. Anh sinh ngày 16/06/1994, cao 176 cm và nặng 69 kg. Ở mùa hiện tại, cầu thủ này có 3 trận với 105 phút thi đấu, gồm 1 trận tại Cúp Séc và 2 trận tại Chance Národní Liga. Giá trị thị trường hiện ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2021), với hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 19/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | FK Viktoria Žižkov | SK Aritma Prague | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | FK Třinec | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Blansko | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2020 | Vitkovice | Blansko | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | FC SILON Táborsko | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Vysočina Jihlava | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC SILON Táborsko | FC Vysočina Jihlava | Cho mượn | — |
| 19/02/2017 | FC Vysočina Jihlava | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FK Banik Sokolov | FC Vysočina Jihlava | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | FC Vysočina Jihlava | FK Banik Sokolov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | HFK Trebic | FC Vysočina Jihlava | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | FC Vysočina Jihlava | HFK Trebic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FC Slovan Havlickuv Brod | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Cho mượn | — |
| 01/08/2013 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | FC Slovan Havlickuv Brod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |