Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Khubaev

32Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

David Khubaev là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—203600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €20152025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/201520150 nghìn €
16/01/201621150 nghìn €
19/09/201823225 nghìn €
19/12/201824275 nghìn €
13/06/201924250 nghìn €
22/12/201925275 nghìn €
28/06/202025275 nghìn €
28/12/202026300 nghìn €
23/05/202126350 nghìn €
06/12/202127400 nghìn €
29/05/202227400 nghìn €
07/12/202228400 nghìn €
18/06/202328350 nghìn €
29/11/202329300 nghìn €
13/06/202429225 nghìn €
03/12/202430175 nghìn €
01/06/202530175 nghìn €
02/12/202531250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Spartak KostromaKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
31/12/2025KAMAZ Naberezhnye ChelnySpartak KostromaChuyển nhượng—
30/06/2024Akron TogliattiKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
30/06/2023Neftekhimik NizhnekamskAkron TogliattiChuyển nhượng—
04/02/2019KAMAZ Naberezhnye ChelnyNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng Free—
28/08/2015Sokol SaratovKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng Free—
30/06/2013FK Gubkin (-2013)Sokol SaratovChuyển nhượng Free—
30/06/2012Stolitsa Moskau (-2015)FK Gubkin (-2013)Chuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com