
David Kasumu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 37% | 0 | 0 | 6,48 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 45% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 4/5 | — | 6,43 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | V | 6,07 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 1/3 | — | 7,09 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Preston North End | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 3/8 | — | 6,48 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Mansfield Town | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 5,77 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | H 3-3 | 67 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/8 | 2 | 7/12 | — | 8,31 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cardiff City | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 5/12 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 3 | 3/6 | — | 5,83 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/17 | 2 | 4/14 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2022 | Milton Keynes Dons | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực41