
David Justin Taylor
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
David Justin Taylor là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 4 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 28% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/33 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Los Angeles FC II | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 45/55 | 0 | 2/3 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | vs Colorado Rapids II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/81 | 2 | 2/3 | — | 7,55 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/10/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/09/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực40