
David Ingvarsson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Breidablik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
1.899Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 22 | 1.899 | 5 | 0 | 4 | 34 | 13 | 82% | 45% | 3 | 0 | 6,57 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.899 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 558/680 (82%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 15/66 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/68 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/169 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 74
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 289
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Vikingur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 3 | 9/13 | — | 6,46 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Keflavik | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Akranes | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/25 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 7/11 | — | 6,83 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 42/49 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 37/43 | 1 | 2/5 | — | 6,96 |
| 25/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 3-4 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/32 | 2 | 7/11 | V | 7,83 |
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/30 | 3 | 6/13 | V | 5,93 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/40 | 0 | 0/5 | — | 6,52 |
| 05/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 2 | 3/9 | — | 6,44 |