
David Hurley là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Galway United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
35Đá chính
3.028Phút
3Bàn thắng
7Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1009Phút/bàn
9/37Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 33 | 2.848 | 2 | 1 | 7 | 37 | 9 | 64% | 52% | 7 | 0 | 6,49 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.848 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 9/37
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 761/1174 (64%)
- Chuyền quyết định
- 67
- Tạt bóng chính xác
- 40/171 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 85/261 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/69
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/269 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 46
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 83
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 646
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/26 | 1 | 4/9 | — | 5,52 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 4/5 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/44 | 2 | 5/10 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 2/5 | — | 5,60 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/40 | 6 | 8/11 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/4 | V | 5,69 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 35/48 | 4 | 7/9 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 35/52 | 3 | 6/8 | — | 6,53 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 2 | 2/4 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | Cobh Ramblers | Galway United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Cobh Ramblers U19 | Cobh Ramblers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh54
- Thể lực53