
Dávid Holman
Tiền vệHUN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dávid Holman là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch HUN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/08/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/07/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/03/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/02/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/07/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 22/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/01/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.