
David Herold
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
David Herold là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 55% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 4/10 | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 5/6 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 6,86 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 2 | 4/7 | — | 6,35 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 2 | 5/11 | — | 6,92 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/31 | 2 | 2/6 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Karlsruher SC | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen II | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2024 | Karlsruher SC | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Bayern Munchen II | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rheindorf Altach | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 05/02/2023 | Bayern Munchen II | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Memmingen Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JFG Region Krumbach JGD (2004-2019) | FC Memmingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực34