
David Heindl là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Bayern Munchen II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
325Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 90 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 71% | 2 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 3 | 235 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/78 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | German Regionalliga | vs FC Memmingen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/78 | 2 | 5/7 | V | — |
| 16/05/2026 | German Regionalliga | @ Viktoria Aschaffenburg | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/44 | 0 | 2/2 | — | — |
| 09/05/2026 | German Regionalliga | vs VfB Eichstatt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 54/69 | 1 | 7/9 | — | — |
| 30/04/2026 | German Regionalliga | @ FV Illertissen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/87 | 2 | 9/15 | — | — |
| 25/04/2026 | German Regionalliga | vs TSV Aubstadt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 2 | 10/14 | — | — |
| 22/04/2026 | German Regionalliga | @ Nurnberg II | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/37 | 3 | 6/9 | — | — |
| 18/04/2026 | German Regionalliga | vs SpVgg Ansbach | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/56 | 2 | 7/13 | — | — |
| 11/04/2026 | German Regionalliga | @ Würzburger Kickers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 2 | 13/18 | — | — |
| 06/04/2026 | German Regionalliga | vs DJK Vilzing | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 0 | 7/7 | — | — |
| 02/04/2026 | German Regionalliga | @ Wacker Burghausen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 2 | 5/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/05/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.