
David Heidenreich
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
David Heidenreich là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.
Tiểu sử David Heidenreich
David Heidenreich là hậu vệ người Cộng hòa Séc, 26 tuổi, cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với 403 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,59, trong đó có 7 trận tại VĐQG Séc và 2 trận tại Cúp Séc. Anh gia nhập Bohemians Praha 1905 từ Free Player ngày 12/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 269 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 78% | 55% | 0 | 0 | 4,62 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/137 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 2-2 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 2/2 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/31 | 2 | 8/12 | — | 6,82 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/09/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 25 | — |
| 23/09/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Free Player | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC Hradec Králové | Free Player | Trở lại | — |
| 10/07/2023 | Atalanta | FC Hradec Králové | Hết hạn mượn 0.068M € | 68 nghìn € |
| 29/06/2023 | FK Jablonec | Atalanta | Cho mượn | — |
| 15/07/2022 | Atalanta | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Spal | Atalanta | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Atalanta | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Teplice | Atalanta | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Atalanta U19 | FK Teplice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Teplice U17 | Atalanta U17 | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2015 | FK Teplice Youth | FK Teplice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | FK Banik Most Youth (- 2016) | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | FK Banik Sous Youth (1919 - 2020) | FK Banik Most Youth (- 2016) | Cho mượn | — |
| 10/08/2008 | FK Banik Most Youth (- 2016) | FK Banik Sous Youth (1919 - 2020) | Chuyển nhượng | — |