
David Haider Kamm Al-Azzawe
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
David Haider Kamm Al-Azzawe là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 84% | 56% | 3 | 0 | 3,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 3,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/290 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/55 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 7/11 | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/58 | 1 | 3/5 | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 5 | 6/10 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/66 | 2 | 2/6 | V | 5,55 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 3/6 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 6/10 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/08/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/01/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/08/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/03/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/08/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/02/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/08/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/02/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/08/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/02/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/09/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 14/02/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 26/03/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | BFC Dynamo | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Free Player | BFC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSV Steinbach Haiger | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | BFC Dynamo | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | ZFC Meuselwitz | BFC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Markranstadt | ZFC Meuselwitz | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2013 | Hallescher FC II | Markranstadt | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Hallescher FC | Hallescher FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Hallescher FC U19 | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Hallescher FC U17 | Hallescher FC U19 | Chuyển nhượng | — |