Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Gonzalez

Burgos CFTiền vệESP
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

David Gonzalez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101084430113570%52%206,73

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 844 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/252 (70%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/100 (52%)
Không chiến thắng / thua
13 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 42
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2vs SabadellT 1-034000017/1224/5—6,99
12/10/2026La Liga 2vs Granada CFB 0-1900000235/4515/9V6,15
03/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 1-2900011116/1923/9—6,33
27/09/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0901021017/2627/12—7,84
20/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 2-1901021216/2536/11—7,60
12/09/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-1900120129/3826/13V6,88
06/09/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0900021312/1725/12—6,08
01/09/2026La Liga 2vs Real Sociedad BH 2-2900000116/2638/14—6,40
24/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-1900010015/2115/8—6,06
17/08/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2901031115/2303/7—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20211950 nghìn €
29/12/20211950 nghìn €
28/06/20222050 nghìn €
28/12/202220100 nghìn €
29/06/202321100 nghìn €
19/12/202321100 nghìn €
23/06/202422100 nghìn €
13/10/202422200 nghìn €
12/12/202422200 nghìn €
23/06/202523200 nghìn €
15/10/202523500 nghìn €
29/12/2025231,0 triệu €
17/03/2026232,0 triệu €
21/06/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com