Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Gomis

ToulonTiền đạoGBS
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Gomis là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Toulon.

Tiểu sử David Gomis

David Gomis là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Toulon, mang quốc tịch Guinea-Bissau và hiện 33 tuổi. Ngày sinh là 21/12/1992, chân thuận là chân phải. Chiều cao 175 cm và cân nặng 68 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 1 trận tại French Championnat National 1, thi đấu 90 phút. Giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201825200 nghìn €
07/01/201926200 nghìn €
26/06/201926400 nghìn €
05/01/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
10/11/202027500 nghìn €
24/06/202128500 nghìn €
26/12/202129500 nghìn €
01/06/202229450 nghìn €
27/10/202229400 nghìn €
30/05/202330350 nghìn €
26/12/202331350 nghìn €
11/06/202431300 nghìn €
26/12/202432175 nghìn €
08/06/202532125 nghìn €
14/10/202532100 nghìn €
07/12/20253275 nghìn €
31/12/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực31
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com