Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Gold

ArbroathTiền vệSCO
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

David Gold là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.

Tiểu sử David Gold

David Gold là tiền vệ của câu lạc bộ Arbroath, quốc tịch Scotland, hiện 33 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 16 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Trong đó có 1 trận ở Cúp Liên đoàn Scotland. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn mức cao nhất 200 nghìn € được ghi nhận vào năm 2023. Hợp đồng với Arbroath có hiệu lực đến 30/05/2027, và cầu thủ cao 178 cm, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101600000——006,80
Scottish Championship2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Gold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championship@ InvernessB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-3dự bị00000—0———
26/09/2026Scottish Championshipvs Queen's ParkT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Scottish Championship@ StenhousemuirB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Scottish Championship@ Raith RoversB 0-4dự bị00000—0———
05/09/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Scottish Championshipvs Livingston F.C.T 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Scottish Championship@ Greenock MortonT 2-1dự bị00000—0———
08/08/2026Scottish Championshipvs InvernessH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/201926100 nghìn €
04/02/202027100 nghìn €
20/07/202027150 nghìn €
17/01/202128175 nghìn €
02/06/202128175 nghìn €
30/12/202128175 nghìn €
30/05/202229175 nghìn €
12/12/202229175 nghìn €
25/06/202330200 nghìn €
04/12/202330200 nghìn €
20/06/202431175 nghìn €
26/09/202431—
08/10/20253225 nghìn €
09/12/20253225 nghìn €
20/05/20263310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com