Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Ghandilyan

MIKA AshtarakTiền đạoARM
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Ghandilyan là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo MIKA Ashtarak.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €20132025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20132050 nghìn €
17/06/20142150 nghìn €
26/09/20142125 nghìn €
07/06/20152250 nghìn €
07/12/20152250 nghìn €
24/06/20172425 nghìn €
18/03/20182450 nghìn €
13/06/20182575 nghìn €
16/03/201925100 nghìn €
06/06/201926100 nghìn €
08/12/20192675 nghìn €
30/08/20202775 nghìn €
16/12/20202775 nghìn €
29/05/20212775 nghìn €
16/12/20212875 nghìn €
03/10/202229—
13/12/20233010 nghìn €
06/06/20243110 nghìn €
30/06/20240—
16/09/20243125 nghìn €
04/12/20243125 nghìn €
11/06/20253210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025MIKA AshtarakFC EcovilleChuyển nhượng—
30/06/2024Alashkert B MartuniMIKA AshtarakChuyển nhượng—
31/08/2023FC West ArmeniaAlashkert B MartuniChuyển nhượng—
01/08/2022ShirakFC West ArmeniaChuyển nhượng—
31/07/2021NoravankShirakChuyển nhượng—
23/02/2021FC VanNoravankChuyển nhượng—
05/08/2020Lori VanadzorFC VanChuyển nhượng—
08/02/2020AlashkertLori VanadzorChuyển nhượng—
10/08/2019ShirakAlashkertChuyển nhượng—
05/02/2019Homenetmen BeirutShirakChuyển nhượng—
30/08/2018ShirakHomenetmen BeirutChuyển nhượng—
09/02/2018Deren FCShirakChuyển nhượng—
31/07/2017Ararat YerevanDeren FCChuyển nhượng—
16/02/2017Homenetmen BeirutArarat YerevanCho mượn—
30/06/2016Ararat YerevanHomenetmen BeirutChuyển nhượng—
31/12/2014Ararat Yerevan IIArarat YerevanChuyển nhượng—
31/07/2014ShirakArarat Yerevan IIChuyển nhượng—
31/12/2013Shirak Gjumri BShirakChuyển nhượng—
31/12/2010FC Pyunik Erewan U18Shirak Gjumri BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com