
David Garden là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
623Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 623 | 3 | 0 | 0 | 13 | 4 | 63% | 40% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/83 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/69 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 3/10 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/6 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/7 | — | 6,09 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 7,77 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 0 | 2/10 | — | 7,57 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 3/11 | — | 6,26 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 10/11 | — | 8,20 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/08/2026 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/09/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Quick Boys | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Eindhoven | Quick Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Almere City FC U23 | FC Eindhoven | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | FC Eindhoven | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sparta Rotterdam U21 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sparta Rotterdam U18 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |