
David Garcia Hidalgo
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
David Garcia Hidalgo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid B.
Tiểu sử David Garcia Hidalgo
David Garcia Hidalgo, 23 tuổi, là tiền đạo của Atletico de Madrid B và mang quốc tịch Spain. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 1 bàn thắng và 550 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,23. Cao 183 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 20/08/2026, từ Cadiz CF sang Atletico de Madrid B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
640Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
640Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 640 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 86% | 50% | 2 | 0 | 5,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/308 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/49 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/68 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 29
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/77 | 2 | 6/11 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 2 | 2/8 | V | 5,09 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 53/59 | 3 | 8/15 | V | 5,60 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 2/5 | — | 7,30 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 3 | 4/11 | — | 5,50 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/41 | 2 | 8/10 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | 3/5 | V | 6,20 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Cadiz CF | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | UD Ibiza | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Cadiz CF | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atletico Sanluqueno | Cadiz CF | Hết hạn mượn 0.003M € | 3 nghìn € |
| 13/01/2025 | Xerez CD | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | SD Huesca B | Xerez CD | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2022 | Extremadura UD | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Inter Sevilla | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD Tomares U19 | Inter Sevilla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực35