
David Flakus Bosilj là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Real Murcia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
639Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 639 | 3 | 1 | 0 | 18 | 6 | 74% | 35% | 1 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/93 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/65 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 2/9 | V | 6,50 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 8/12 | 0 | 4/7 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 2/11 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 3/10 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 4/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực43