
David Fisher là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bắc Ninh.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hanoi FC | Bac Ninh FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2026 | Glentoran FC | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | AFC Wimbledon | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2023 | Hampton Richmond Borough | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | AFC Wimbledon | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Hampton Richmond Borough | AFC Wimbledon | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | AFC Wimbledon | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AFC Wimbledon U21 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Hampton Richmond Borough | AFC Wimbledon U21 | Cho mượn | — |
| 16/11/2020 | AFC Wimbledon U21 | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2020 | Carshalton Athletic | AFC Wimbledon U21 | Cho mượn | — |
| 11/09/2020 | AFC Wimbledon U21 | Carshalton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2020 | FC South Park | AFC Wimbledon U18 | Cho mượn | — |
| 21/11/2019 | AFC Wimbledon U18 | FC South Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AFC Wimbledon Youth | AFC Wimbledon U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy69
- Sức mạnh30
- Thể lực43