Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Fällman

36Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Fällman là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo FC Stockholm Internazionale.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
223Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—2215200000——00—
Sweden Division 12026—26267120000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —20092024
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20091950 nghìn €
06/03/20102075 nghìn €
29/08/201020100 nghìn €
21/07/201323300 nghìn €
05/07/201424250 nghìn €
10/04/201525300 nghìn €
13/06/201525450 nghìn €
28/11/201525500 nghìn €
26/02/201626350 nghìn €
19/06/201626250 nghìn €
19/11/201626250 nghìn €
04/03/201727250 nghìn €
18/06/201727250 nghìn €
30/11/201727300 nghìn €
19/06/201828700 nghìn €
15/01/201928800 nghìn €
27/06/201929750 nghìn €
19/11/201929600 nghìn €
07/04/202030475 nghìn €
04/08/202030750 nghìn €
09/12/202030800 nghìn €
25/07/202131600 nghìn €
02/01/202231500 nghìn €
08/12/202232350 nghìn €
28/06/202333250 nghìn €
06/09/202333200 nghìn €
14/12/202333150 nghìn €
06/03/202434—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com