Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Dioses

UTC CajamarcaTiền vệPER
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

David Dioses là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo UTC Cajamarca.

Tiểu sử David Dioses

David Dioses là tiền vệ người Peru, 30 tuổi, hiện thi đấu cho UTC Cajamarca. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 1515 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,26, trong đó 23 trận tại Liga 1 Peru và 1 trận tại Copa de la Liga. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với UTC Cajamarca có hiệu lực đến 30/10/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.508Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—23191.5080027188%45%306,53
Copa de la Liga——10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.508 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
883/997 (88%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
50/70 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
23
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/114 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 55
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Dioses · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 2-3900100336/4213/7—6,76
12/09/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIB 1-214000005/601/2—6,00
05/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 2-37000000/100/1—5,78
30/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-4dự bị00000—0———
23/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosB 1-3dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 0-124000007/130——6,29
09/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaH 1-1570000135/4201/3—6,37
02/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 1-4600010035/3801/3—6,71
27/07/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaH 0-0330000140/4402/4—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20162050 nghìn €
12/12/20162050 nghìn €
21/06/201721125 nghìn €
05/09/201721175 nghìn €
28/12/201721175 nghìn €
16/04/201923250 nghìn €
14/02/202023250 nghìn €
08/12/202024325 nghìn €
19/05/202125325 nghìn €
21/11/202125350 nghìn €
31/05/202226350 nghìn €
21/11/202226350 nghìn €
01/06/202327325 nghìn €
19/11/202327350 nghìn €
27/05/202428300 nghìn €
06/11/202428275 nghìn €
03/04/202529225 nghìn €
05/11/202529225 nghìn €
04/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com