David Din·Twizer là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Akko.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/11/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Free Player | Beitar Haifa | Chuyển nhượng tự do | — |
| 17/02/2024 | Free Player | Tzeirei Kfar Kana | Chuyển nhượng tự do | — |
| 11/01/2023 | Hapoel Nof HaGalil | Free Player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 21/08/2022 | Hapoel Umm Al Fahm | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Raanana | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng tự do | — |
| 19/01/2022 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng tự do | — |
| 18/08/2021 | Hapoel Raanana | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/02/2021 | Bnei Sakhnin | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng tự do | — |
| 03/02/2020 | Ironi Tiberias | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/08/2019 | Hapoel Akko | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/12/2018 | Belmont Bruins (Belmont University) | Hapoel Akko | Chuyển nhượng tự do | — |
| 05/09/2018 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Belmont Bruins (Belmont University) | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/06/2018 | Ironi Nesher | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2016 | Maccabi Haifa U19 | Ironi Nesher | Chuyển nhượng tự do | — |