
David Del Pozo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 20% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/5 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | UD Ibiza | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Recreativo Huelva | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Racing de Ferrol | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Albacete Balompié SAD | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Las Rozas CF | Albacete Balompié SAD | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Albacete Balompié SAD | Las Rozas CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | DUX Internacional De Madrid | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | CD Artistico Navalcarnero | DUX Internacional De Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Getafe B | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Getafe U19 | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực43