Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Del Pozo

CF Rayo MajadahondaTiền vệESP
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

David Del Pozo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Rayo Majadahonda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—11610001076%20%106,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Del Pozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD IbizaB 1-2610010020/2601/5V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201821150 nghìn €
18/02/201921150 nghìn €
28/06/201922150 nghìn €
09/09/201922150 nghìn €
10/02/202022200 nghìn €
07/10/202023300 nghìn €
07/01/202123300 nghìn €
29/06/202124300 nghìn €
29/12/202124300 nghìn €
28/06/202225250 nghìn €
28/12/202225250 nghìn €
29/06/202326250 nghìn €
19/12/202326250 nghìn €
25/03/202426300 nghìn €
23/06/202427300 nghìn €
17/12/202427300 nghìn €
24/06/202528300 nghìn €
29/12/202528300 nghìn €
22/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026UD IbizaCF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
30/06/2025Recreativo HuelvaUD IbizaChuyển nhượng—
18/07/2023Racing de FerrolRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
01/02/2022Albacete Balompié SADRacing de FerrolChuyển nhượng—
29/06/2021Las Rozas CFAlbacete Balompié SADCho mượn—
21/01/2021Albacete Balompié SADLas Rozas CFChuyển nhượng—
04/08/2020DUX Internacional De MadridAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
09/07/2019CD Artistico NavalcarneroDUX Internacional De MadridChuyển nhượng—
30/06/2018Getafe BCD Artistico NavalcarneroChuyển nhượng—
30/06/2016Getafe U19Getafe BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com