Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Davis

35Tuổi
173Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

David Davis là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kidderminster Harriers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.146Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—12121.05600100——50—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.056 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Davis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ Carlisle UnitedH 0-09000000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs Sutton UnitedH 1-19000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownB 0-19000000—0—V—
19/09/2026Hạng 5 Anh@ WokingH 0-06600000—0—V—
17/09/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 1-09000000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedT 2-09000000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCT 4-19001000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs BarrowH 1-19000000—0—V—
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedT 3-19000000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownH 1-19000000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20112024
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20111950 nghìn €
01/02/201220175 nghìn €
23/06/201221250 nghìn €
01/03/201322500 nghìn €
11/07/201322750 nghìn €
18/08/201423500 nghìn €
23/02/201524650 nghìn €
23/09/201524650 nghìn €
19/04/201625650 nghìn €
26/02/201726650 nghìn €
17/09/201726750 nghìn €
23/09/201827750 nghìn €
27/06/201928750 nghìn €
26/02/202029750 nghìn €
07/04/202029600 nghìn €
14/10/202029600 nghìn €
28/07/202231250 nghìn €
08/06/202332125 nghìn €
28/12/202332100 nghìn €
26/06/20243350 nghìn €
26/09/202433—

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
  • Kỹ thuật45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com