
David da Hora là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.492Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
746Phút/bàn
15/31Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 20 | 1.457 | 2 | 0 | 1 | 31 | 15 | 75% | 53% | 3 | 0 | 6,33 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45% | 66% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.457 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/31
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 19/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/59
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/308 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/201 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 57
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 59
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/12 | 0 | 1/5 | — | 7,74 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-5 | 85 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 14/18 | 1 | 5/8 | — | 6,28 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 17/22 | — | 6,60 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 7/11 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 10/11 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-6 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 3/3 | — | 5,81 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | 4/8 | — | 6,34 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/28 | 1 | 7/17 | V | 6,72 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 6/12 | — | 5,98 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-6 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 4/8 | — | 5,88 |