
David Cubillas
Tiền đạoESP
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
David Cubillas là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2012 | 22 | — |
| 31/07/2016 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/10/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/10/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SD Tarazona | Retired | Tự do | — |
| 29/07/2023 | Castellon | SD Tarazona | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | UD Melilla | Castellon | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/01/2016 | CF Huracán Moncada | UD Melilla | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2015 | Villarreal B | CF Huracán Moncada | Chuyển nhượng Free | — |
| 09/07/2014 | CF Huracán Moncada | Villarreal B | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/08/2013 | RCD Espanyol B | CF Huracán Moncada | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | RC Deportivo Fabril | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Benidorm CF (-2011) | RC Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Villarreal C | Benidorm CF (-2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |