
David Costas là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 71% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/189 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/3 | — | 7,36 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/86 | 2 | 10/12 | — | 6,84 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/67 | 3 | 8/12 | — | 7,69 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/61 | 0 | 9/12 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/01/2014 | 18 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2014 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/09/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh73
- Thể lực69