
David Cornell là thủ môn 35 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Leicester City.
Tiểu sử David Cornell
Với chiều cao 180 cm và cân nặng 73 kg, thủ môn David Cornell thuận chân phải và thi đấu cho Leicester City. Cầu thủ 35 tuổi này mang quốc tịch Wales. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 17/09/2026, khi cầu thủ chuyển đến Leicester City từ Free Player. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2015. Hợp đồng có hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 1-3 | 45 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | — | — | 5,86 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/10/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/07/2012 | 21 | — |
| 07/10/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/08/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/11/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Preston North End | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Peterborough United | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ipswich Town | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Northampton Town | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oldham Athletic | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Swansea City | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2015 | Portsmouth | Swansea City | Cho mượn | — |
| 16/03/2015 | Swansea City | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | St Mirren F.C. | Swansea City | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Swansea City | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Hereford United | Swansea City | Cho mượn | — |
| 18/08/2011 | Swansea City | Hereford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Port Talbot Town | Swansea City | Cho mượn | — |
| 14/01/2011 | Swansea City | Port Talbot Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Swansea City U18 | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 457
- Chỉ số 239
- Chỉ số 154
- Chỉ số 349
- Thể lực47