
David Copete là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Rayo Zuliano.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 8 | 8 | 544 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 80% | 49% | 5 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/202 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/73 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 32
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/9 | V | 6,60 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 4 | 6/11 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/11 | V | 5,20 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 4/10 | — | 6,00 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 5 | 6/8 | V | 6,57 |
| 11/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 3-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/6 | — | 6,94 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 1 | 6/8 | V | 6,08 |
| 03/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/24 | 2 | 5/10 | V | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Free player | Rayo Zuliano | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2026 | Athletic Club | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2026 | Internacional de Bogota | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Internacional de Bogota | Orsomarso | Cho mượn | — |
| 07/01/2025 | Orsomarso | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Boyaca Chico | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Orsomarso | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Loures | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Loures U19 | Loures | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực47